Vững như bàn thạch
Direct English translation
As solid as bedrock.
Equivalent English version
As solid as a rock
Giải thích tiếng Việt
Chỉ trạng thái rất vững vàng, chắc chắn, không dễ bị tác động hay lay chuyển. Thường dùng để nhấn mạnh sự bền chắc của vị thế, ý chí hoặc nền tảng.
English explanation
Describes something extremely firm and unshakable, not easily affected or moved. It is often used to emphasize the solidity of a position, will, or foundation.